362, Nguyễn Trãi, Khóm 4, Phường 9, TP. Cà Mau, Tỉnh Cà Mau

Q-Series

Xe Tải ISUZU - QKR - QMR77HE5A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

545.890.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ 4,990 (Kg)

Chiều dài cơ sở 3,360 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - QKR - QMR77HE5 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

545.890.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ 5,500 (Kg)

Chiều dài cơ sở 3,360 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ5,500 (Kg)

Khối lượng chuyên chở2,790 (Kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)4,350 x 1,800 x 460 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ5,500 (Kg)

Khối lượng chuyên chở2,700 (Kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)4,370 x 1,820 x 1,760 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ5,500 (Kg)

Khối lượng chuyên chở2,700 (Kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) 4,370 x 1,820 x 1,760 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ5,500 (Kg)

Khối lượng chuyên chở2,750 (Kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)4,340 x 1,740 x 630/1770 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ5,500 (Kg)

Khối lượng chuyên chở2,750 (Kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)4,360 x 1,820 x 630/1,770 mm (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ5,500 (Kg)

Khối lượng chuyên chở2,450 (Kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)4,290 x 1,820 x 1,770mm (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ5,500 (Kg)

Khối lượng chuyên chở2,450 (Kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)4,300 x 1,820 x 1,770mm  (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - QMR77HE4A/V19 - Thùng kín tiêu chuẩn

Giá bán lẻ đề xuất

590.072.727vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (Kg)

Khối lượng chuyên chở1,995 (Kg)

Chiều dài cơ sở3,360 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ5,500 (Kg)

Khối lượng chuyên chở2,490 (Kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)4,300 x 1,820 x 1,770mm  (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QMR77HE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

548.600.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở3,360 (mm)

Tải trọng

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QMR77HE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

532.145.455vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở3,360 (mm)

Tải trọng

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QMR77HE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

548.600.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở3,360 (mm)

Tải trọng

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QMR77HE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

548.600.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở3,360 (mm)

Tải trọng

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - QMR77HE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

548.600.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở3,360 (mm)

Tải trọng

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QMR77HE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

532.145.455vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở3,360 (mm)

Tải trọng

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

Xe Tải ISUZU - QKR - QMR77HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

548.600.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

Xe tải ISUZU - QMR77HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

548.600.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

XE TẢI ISUZU - QKR - QMR77HE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

532.145.455vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

Xe Tải ISUZU - QKR - QMR77HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

548.600.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

Xe Tải ISUZU - QKR - QMR77HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

548.600.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

Xe Tải ISUZU - QKR - QMR77HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

532.145.455vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

Xe Tải ISUZU - QKR - QMR77HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

532.145.455vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

Xe Tải ISUZU - QKR - QMR77HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

532.145.455vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - QKR - QLR77FE5A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

505.636.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ 3,490 (Kg)

Chiều dài cơ sở 2,765 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QLR77FE5 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

505.636.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ 4,990 (Kg)

Chiều dài cơ sở 2,765 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - QLR77FE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

501.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở2,765 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QLR77FE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

501.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở2,765 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

XE TẢI ISUZU - QKR - QLR77FE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

501.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QLR77FE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

501.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở2,765 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QLR77FE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

501.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở2,765 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE TẢI ISUZU - QKR - QLR77FE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

501.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Chiều dài cơ sở2,765 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Khối lượng chuyên chở2,150 (kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)3,510 x 1,820 x 1,770 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ4,990 (kg)

Khối lượng chuyên chở2,250 (kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)3,510 x 1,820 x 1,770 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá
ISUZU No Image

XE TẢI ISUZU - QKR - QLR77FE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

485.018.182vnđ

Giá đã bao gồm VAT

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Forward N-Series

Xe tải ISUZU - NQR75HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

706.500.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ9500 (kg)

CHIỀU DÀI CƠ SỞ3365 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - NMR85HE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

666.654.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ4990 (kg)

Chiều dài cơ sở3345 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - NMR85HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

666.654.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ6000 (kg)

Chiều dài cơ sở3345 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - NQR75LE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

771.600.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ 9500 (kg)

Chiều dài cơ sở4175 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - NPR85KE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

708.800.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ7,500 (kg)

Chiều dài cơ sở3,845 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ7,500 (kg)

Khối lượng chuyên chở4,100 (kg)

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)5,170 x 2,090 x 1890 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - NQR75ME4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

816.900.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ9,500 (kg)

Chiều dài cơ sở4,475 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ 9,500 (Kg)

Chiều dài cơ sở 4,475 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ 9,500 (Kg)

Chiều dài cơ sở 4,175 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ 9,500 (Kg)

Chiều dài cơ sở 3,365 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ 7,500 (Kg)

Chiều dài cơ sở 3,815 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Forward F-Series

Xe tải ISUZU - FVM34TE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.629.800.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ25,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,965+1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FRR90HE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

888.400.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở3,070 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FRR90LE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

878.700.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở 4,360 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FVR34LE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.275.400.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ16000 (kg)

Chiều dài cơ sở4300 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FRR90NE4B - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

887.300.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,990 (mm)

Tỉ số truyền cuối5.571

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FVM34WE4B - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.678.900.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ25000 (kg)

Chiều dài cơ sở 5825+1370 (mm)

Tỉ số truyền cuối4.875

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FVZ34QE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.757.500.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ25000 (kg)

Chiều dài cơ sở4115+1370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FVR34QE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.314.700.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở5,560 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FVR34SE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.341.200.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở 6,160 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FVR34UE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.354.900.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở6,600 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FVZ60TE5 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.920.400.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ25,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,965 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ25,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,115 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ25,000 (Kg)

Chiều dài cơ sở5,825 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ25,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,965 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ25,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,965 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở6,600 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở6,160 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở5,560 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,300 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở5,320 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,990 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,360 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe tải ISUZU - FRR90NE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

887.300.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,990 (mm)

Tỉ số truyền cuối5.125

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FRR90NE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

887.300.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,990 (mm)

Tỉ số truyền cuối5.125

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FRR90NE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

887.300.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,990 (mm)

Tỉ số truyền cuối5.125

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FRR90NE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

887.300.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11000 (kg)

Chiều dài cơ sở4990 (mm)

Tỉ số truyền cuối5.125

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FRR90NE4A - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

887.300.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,990 (mm)

Tỉ số truyền cuối5.125

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

E-Series

XE ĐẦU KÉO ISUZU - EXZ - 6x4 - 380PS

Giá bán lẻ đề xuất

1.649.454.545vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Tổng trọng tải tổ hợp48,000 (kg)

Khối lượng kéo theo thiết kế / cho phép lớn nhất40,000 / 39,020 (Kg)

Chiều dài cơ sở3,385 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE ĐẦU KÉO ISUZU - EXZ - 6x4 - 420PS

Giá bán lẻ đề xuất

1.750.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Tổng trọng tải tổ hợp48,000 (Kg)

Khối lượng kéo theo thiết kế / cho phép lớn nhất40,000 / 38,770 (Kg)

Chiều dài cơ sở3,385 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE ĐẦU KÉO ISUZU - EXR - 4x2 - 380PS

Giá bán lẻ đề xuất

1.453.090.909vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Tổng trọng tải tổ hợp42,000 (Kg)

Khối lượng kéo theo thiết kế / cho phép lớn nhất40,000 / 34,890 (Kg)

Chiều dài cơ sở3,450 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE ĐẦU KÉO ISUZU - EXR - 4x2 - 380PS

Giá bán lẻ đề xuất

1.480.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Tổng trọng tải tổ hợp42,000 (Kg)

Khối lượng kéo theo thiết kế / cho phép lớn nhất40,000 / 34,890 (Kg)

Chiều dài cơ sở3,450 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE ĐẦU KÉO ISUZU - EXR - 4x2 - 380PS

Giá bán lẻ đề xuất

1.480.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Tổng trọng tải tổ hợp42,000 (Kg)

Khối lượng kéo theo thiết kế / cho phép lớn nhất40,000 / 34,890 (Kg)

Chiều dài cơ sở3,450 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE ĐẦU KÉO ISUZU - EXR - 4x2 - 380PS

Giá bán lẻ đề xuất

1.480.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Tổng trọng tải tổ hợp42,000 (Kg)

Khối lượng kéo theo thiết kế / cho phép lớn nhất40,000 / 34,890 (Kg)

Chiều dài cơ sở3,450 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

XE ĐẦU KÉO ISUZU - EXR - 4x2 - 380PS

Giá bán lẻ đề xuất

1.480.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Tổng trọng tải tổ hợp42,000 (Kg)

Khối lượng kéo theo thiết kế / cho phép lớn nhất40,000 / 34,890 (Kg)

Chiều dài cơ sở3,450 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Your compare list

Compare
REMOVE ALL
COMPARE
0